đơn cực

đơn cực

Một nam châm đơn cực được đặt cạnh một cục sắt trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cực từ đơn lẻ: "đơn cực" chỉ một cực từ (cực Bắc hoặc cực Nam) tồn tại độc lập, không đi kèm với cực đối diện. Trong vật , khái niệm này thường được dùng trong lý thuyết về từ trường, mặc dù trong thực tế, các cực từ luôn xuất hiện thành cặp.
    • Hệ thống chỉ một cực: "đơn cực" cũng có thể chỉ một hệ thống hoặc cấu trúc chỉ một cực duy nhất, dụ như trong điện học (mạch đơn cực) hoặc chính trị (thế giới đơn cực với một siêu cường duy nhất).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về một cực duy nhất: Dùng để mô tả một thiết bị, hệ thống, hoặc hiện tượng chỉ hoặc liên quan đến một cực.
    • Không đối xứng, đơn phương: Trong một số ngữ cảnh, "đơn cực" mang nghĩa bóng chỉ sự tập trung quyền lực hoặc ảnh hưởng vào một điểm duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong vật , đơn cực từ một khái niệm lý thuyết chưa được chứng minh. (Đơn cực từ một cực từ độc lập chưa từng được tìm thấy trong tự nhiên.)
    • Sau Chiến tranh Lạnh, thế giới chuyển sang trạng thái đơn cực với Mỹ siêu cường duy nhất. (Trạng thái đơn cực khi chỉ một quốc gia nắm quyền lực chi phối toàn cầu.)
  • Tính từ:

    • Máy phát điện đơn cực hoạt động dựa trên nguyên lý từ trường không đối xứng. (Máy phát điện đơn cực chỉ sử dụng một cực từ để tạo ra dòng điện.)
    • Chính sách đơn cực của họ đã gây ra nhiều tranh cãi. (Chính sách đơn cực chính sách tập trung quyền lực vào một bên duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đơn cực từ": một khái niệm trong vật lý thuyết, chỉ một hạt giả định một cực từ duy nhất.

    • Các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng về sự tồn tại của đơn cực từ. (Đơn cực từ một hạt từ trường chỉ hướng ra ngoài hoặc vào trong, không cực đối diện.)
  • "thế giới đơn cực": một hệ thống quốc tế trong đó quyền lực tập trung vào một quốc gia duy nhất.

    • Sự trỗi dậy của Trung Quốc đang thách thức trật tự thế giới đơn cực. (Trật tự thế giới đơn cực khi một nước duy nhất chi phối các quan hệ quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa cực (tính từ): nhiều cực, trái nghĩa với đơn cực, thường dùng trong chính trị (thế giới đa cực) hoặc vật (hệ thống đa cực).

    • Thế giới đa cực nhiều trung tâm quyền lực. (Đa cực trạng thái nhiều cực cùng tồn tại.)
  • Lưỡng cực (tính từ): hai cực, thường dùng để chỉ hệ thống hoặc thiết bị hai cực đối lập.

    • Máy biến áp lưỡng cực sử dụng hai cuộn dây. (Lưỡng cực hai cực, trái ngược với đơn cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Một cực: cụm từ mô tả tính chất chỉ một cực, đồng nghĩa gần với "đơn cực" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Đơn phương: trong nghĩa bóng, chỉ sự tập trung quyền lực vào một phía, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "đơn phương" còn mang ý hành động một chiều.
Thành ngữ liên quan
  • Trật tự đơn cực: một cụm từ trong quan hệ quốc tế, chỉ trật tự thế giới do một siêu cường duy nhất chi phối.
    • Trật tự đơn cực sau Chiến tranh Lạnh đã dần nhường chỗ cho sự cạnh tranh đa cực. (Trật tự đơn cực khi quyền lực toàn cầu tập trung vào một nước.)